Thông số đồng hồ: 6 thông số quan trọng nhất và cách đọc đúng trước khi mua
6 thông số đồng hồ quan trọng nhất cần xem trước khi mua: bộ máy, đường kính mặt, chống nước ATM, mặt kính sapphire, chất liệu vỏ dây, xuất xứ và bảo hành. Kèm bảng size theo cổ tay, bảng chống nước và 6 mẫu bán chạy làm ví dụ.
Mỗi chiếc đồng hồ đều đi kèm một bảng thông số đồng hồ: bộ máy, đường kính mặt, độ dày, chống nước, mặt kính, chất liệu vỏ, dây và xuất xứ. Đọc đúng bảng này, bạn biết chiếc đồng hồ có vừa tay không, đeo đi mưa, đi bơi được không, có dễ trầy không và giá có xứng đáng hay không, trước cả khi cầm lên thử.
Trả lời nhanh: 6 thông số đồng hồ quan trọng nhất, xếp theo mức ảnh hưởng tới việc đeo hằng ngày:
- Bộ máy (Quartz, Automatic, Eco-Drive): quyết định độ chính xác, có phải thay pin hay lau dầu không.
- Đường kính mặt và độ dày: quyết định đồng hồ có cân đối với cổ tay không.
- Chống nước (ATM): quyết định đeo đi mưa, tắm, đi bơi được hay không.
- Mặt kính (sapphire, kính cứng): quyết định mặt đồng hồ giữ được vẻ mới bao lâu.
- Chất liệu vỏ và dây: quyết định độ bền, cân nặng và phong cách.
- Xuất xứ và bảo hành: quyết định nguồn gốc và quyền lợi sửa chữa về sau.
Nếu chỉ có thời gian xem 3 dòng, hãy xem bộ máy, size mặt và chống nước. Phần dưới giải thích từng thông số, kèm số liệu thực tế từ hơn 2.600 mẫu đồng hồ đang có hàng tại Đăng Quang Watch và 6 mẫu bán chạy làm ví dụ đọc thông số.

Bảng tóm tắt các thông số đồng hồ cần xem
| Thông số (ký hiệu) | Nên chọn | Tại Đăng Quang Watch |
|---|---|---|
| Bộ máy Quartz, Automatic, Hand-wound, Eco-Drive | Quartz nếu cần tiện, Automatic nếu thích cơ khí | Gần 2.000 mẫu máy pin từ khoảng 700.000đ; hơn 600 mẫu đồng hồ cơ từ 5,5 triệu |
| Đường kính mặt Case diameter, mm | Nam 39 – 42 mm, nữ 28 – 34 mm (tùy cổ tay) | Phần lớn đồng hồ nam 40 – 43 mm |
| Chống nước 3 ATM, 5 ATM, 10 ATM, Bar, m | Từ 5 ATM để đeo hằng ngày, từ 10 ATM nếu đi bơi | Khoảng 1.400 mẫu 5 ATM; hơn 500 mẫu 10 ATM từ khoảng 820.000đ |
| Mặt kính Sapphire, Mineral, Hardlex, Krysterna | Sapphire nếu ngân sách cho phép | Khoảng 1.400 mẫu kính sapphire, giá từ 2 triệu |
| Vỏ, dây Stainless Steel 316L, PVD, Titanium, Ceramic | Thép không gỉ là lựa chọn bền, dễ bảo dưỡng | Dây da, kim loại, cao su |
| Xuất xứ, bảo hành Swiss Made, Japan Movement | Có thẻ bảo hành chính hãng, nơi bảo hành rõ ràng | Bảo hành tại 100 cửa hàng, 34 tỉnh, thành phố |
1. Bộ máy (Movement): thông số quan trọng nhất
Bộ máy là "trái tim" của đồng hồ, quyết định đồng hồ chạy bằng gì, chính xác đến đâu và cần chăm sóc thế nào. Trên bảng thông số, dòng này thường ghi là Movement, Bộ máy hoặc Năng lượng.
| Loại máy | Chạy bằng | Ưu điểm | Cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Quartz (máy pin) | Pin và tinh thể thạch anh | Rất chính xác (sai khoảng vài giây mỗi tháng), mỏng, nhẹ, giá dễ tiếp cận | Thay pin khoảng 2 – 3 năm một lần |
| Automatic (cơ tự động) | Dây cót, tự lên cót nhờ chuyển động cổ tay | Không dùng pin, kim giây lướt êm, có giá trị chế tác | Sai số vài giây đến vài chục giây mỗi ngày; lau dầu 3 – 5 năm |
| Cơ lên cót tay (Hand-wound) | Dây cót, lên cót bằng núm | Vỏ thường mỏng, đậm chất cổ điển | Phải vặn núm lên cót định kỳ |
| Eco-Drive / Solar | Ánh sáng, tích vào pin sạc | Chính xác như quartz, gần như không phải thay pin | Cần để nơi có ánh sáng thường xuyên |
Đồng hồ Automatic có trữ cót (Power Reserve) thường khoảng 38 – 42 giờ, nghĩa là tháo ra để yên khoảng 2 ngày đồng hồ sẽ dừng; chỉ cần lắc nhẹ hoặc vặn núm vài vòng là chạy lại. Nếu đồng hồ cơ của bạn chạy nhanh hay chậm hơn bình thường, xem cách chỉnh đồng hồ cơ chạy nhanh, chạy chậm.
Nên chọn loại nào? Nếu cần một chiếc đồng hồ chính xác, ít phải để ý, hãy chọn đồng hồ máy pin Quartz. Nếu thích cảm giác cơ khí, muốn nhìn bộ máy qua nắp lưng hoặc mặt lộ máy, hãy chọn đồng hồ cơ Automatic. So sánh chi tiết có trong bài đồng hồ cơ và đồng hồ Quartz.
2. Đường kính mặt và độ dày: quyết định có vừa tay không
Đường kính mặt (Case diameter) là bề ngang của vỏ đồng hồ, không tính núm, đo bằng milimet. Đây là thông số khiến nhiều người mua online thất vọng nhất: cùng một mẫu, mặt 42 mm trên cổ tay 15 cm sẽ trông rất to, còn mặt 36 mm trên cổ tay 19 cm sẽ bị "chìm".
| Chu vi cổ tay | Nam nên chọn | Nữ nên chọn |
|---|---|---|
| Dưới 13,5 cm | 34 – 38 mm | 24 – 28 mm |
| 13,5 – 15 cm | 34 – 38 mm | 26 – 32 mm |
| 15 – 16,5 cm | 36 – 40 mm | 30 – 34 mm |
| 16,5 – 18 cm | 39 – 42 mm | 32 – 36 mm |
| 18 – 19,5 cm | 41 – 44 mm | 32 – 36 mm |
| Từ 19,5 cm | 43 – 46 mm | 32 – 36 mm |
Không có thước dây? Dùng công cụ chọn size đồng hồ theo cổ tay: nhập số đo là biết ngay cỡ mặt nên chọn và các mẫu đúng cỡ đang còn hàng.
Độ dày vỏ cũng quan trọng không kém. Vỏ dưới 10 mm luồn gọn dưới tay áo sơ mi, hợp cổ tay nhỏ; vỏ 12 – 14 mm (thường gặp ở đồng hồ cơ, đồng hồ thể thao) trông chắc chắn, mạnh mẽ hơn. Cổ tay nhỏ có thể xem thêm bài nam cổ tay nhỏ nên chọn đồng hồ thế nào.
3. Chống nước (Water Resistant, ATM): thông số dễ hiểu sai nhất
Mức chống nước được ghi bằng ATM, Bar hoặc mét: 1 ATM ≈ 1 Bar ≈ 10 m. Điểm hay bị hiểu nhầm: "chống nước 30 m" không có nghĩa là lặn được 30 m. Con số này là áp suất thử nghiệm trong điều kiện tĩnh; khi bơi, sải tay hay nhảy xuống nước tạo áp lực lớn hơn nhiều.

- 3 ATM (30 m): chịu được nước rửa tay, mưa nhỏ. Thường gặp ở đồng hồ nữ thời trang, đồng hồ dress watch mỏng.
- 5 ATM (50 m): đi mưa, rửa tay thoải mái; hạn chế đeo khi tắm, không đi bơi. Đây là mức phổ biến nhất, chiếm hơn một nửa số mẫu tại Đăng Quang Watch.
- 10 ATM (100 m): đi bơi, tắm nước lạnh được. Hơn 500 mẫu, giá từ khoảng 820.000đ.
- 20 ATM (200 m) trở lên: bơi, lặn nông có ống thở. Thường là đồng hồ thể thao, đồng hồ lặn; khoảng 60 mẫu, giá từ 3,7 triệu.
Với mọi mức chống nước: không đeo khi tắm nước nóng, xông hơi (hơi nóng làm gioăng cao su giãn nở); không vặn núm, bấm nút khi đồng hồ đang ướt; dây da dù đồng hồ chống nước tốt vẫn nên tránh nước. Đọc thêm giải đáp về khả năng chống nước của đồng hồ và cách xử lý khi đồng hồ bị vào nước.
4. Mặt kính (Crystal): quyết định đồng hồ bền đẹp bao lâu
Mặt kính là bộ phận va chạm nhiều nhất khi đeo. Bảng thông số thường ghi một trong các loại sau, xếp từ dễ trầy đến khó trầy:

- Kính nhựa (Acrylic, mica): nhẹ, khó vỡ nhưng rất dễ xước; thường ở đồng hồ giá rẻ, đồng hồ trẻ em.
- Kính khoáng, kính cứng (Mineral, Hardlex, Krysterna): cứng hơn kính nhựa, giá hợp lý, dùng ở phần lớn đồng hồ tầm trung. Krysterna là tên kính cứng riêng của Jacques Lemans, Hardlex là của Seiko.
- Kính tráng sapphire: kính khoáng phủ một lớp sapphire, chống trầy tốt hơn kính khoáng thường.
- Kính sapphire (Sapphire crystal): độ cứng 9/10 theo thang Mohs, chỉ thua kim cương, gần như không trầy khi va quẹt hằng ngày.
Kính sapphire rất khó trầy nhưng vẫn có thể nứt, vỡ nếu va đập mạnh vào cạnh cứng. Đăng Quang Watch có khoảng 1.400 mẫu kính sapphire đang có hàng, giá từ khoảng 2 triệu, từ đồng hồ Thụy Sỹ đến đồng hồ nữ Diamond D. Xem thêm khả năng chống xước của các loại kính đồng hồ.
5. Chất liệu vỏ và dây: độ bền, cân nặng và phong cách

Chất liệu vỏ
- Thép không gỉ (Stainless Steel, 316L): phổ biến nhất, bền, không gỉ sét, đánh bóng lại được. Khoảng 9/10 mẫu đồng hồ tại Đăng Quang Watch dùng vỏ thép không gỉ (kể cả thép mạ PVD).
- Thép mạ PVD: lớp màu vàng, vàng hồng, đen phủ bằng công nghệ lắng đọng hơi, bám chắc và bền màu hơn mạ điện thông thường. "Demi" nghĩa là mạ xen kẽ hai màu.
- Titanium: nhẹ hơn thép khoảng 40%, không gây kích ứng da.
- Ceramic (gốm): rất khó trầy, giữ màu lâu, nhưng có thể vỡ nếu rơi mạnh.
- Hợp kim, nhựa: nhẹ, giá rẻ, thường ở đồng hồ thời trang hoặc đồng hồ thể thao điện tử.
Chất liệu dây
- Đồng hồ dây da: lịch sự, ôm tay, hợp công sở; cần tránh nước và thay sau khoảng 1 – 2 năm.
- Đồng hồ dây kim loại: bền, chịu nước, đeo được mọi hoàn cảnh; chỉnh độ dài bằng cách tháo mắt dây.
- Đồng hồ dây cao su: nhẹ, chịu nước và mồ hôi, hợp thể thao.
Dây da có thể thay mới dễ dàng: Đăng Quang Watch có gần 300 mẫu dây da đồng hồ đủ size 14 – 24 mm, giá từ 199.000đ, và thay dây tại chỗ ở các cửa hàng.
6. Xuất xứ, ký hiệu nắp lưng và bảo hành
Thông tin xuất xứ cho biết đồng hồ được làm ở đâu và theo tiêu chuẩn nào. Hai cụm hay gặp nhất:
- Swiss Made: theo luật Thụy Sỹ, đồng hồ phải dùng bộ máy Thụy Sỹ, được lắp ráp và kiểm tra lần cuối tại Thụy Sỹ, và ít nhất 60% chi phí sản xuất phát sinh tại Thụy Sỹ.
- Japan Movement: bộ máy Nhật Bản (thường là Miyota của Citizen hoặc máy của Seiko), vỏ và dây có thể lắp ráp ở nước khác.

Trên nắp lưng đồng hồ thường khắc: Stainless Steel Back (nắp lưng thép không gỉ), Water Resistant 5 ATM (mức chống nước), Sapphire Crystal (kính sapphire), Automatic hoặc Quartz (loại máy), cùng số hiệu mẫu (mã sản phẩm) và số serial riêng. Đối chiếu số hiệu trên nắp lưng với thẻ bảo hành là một cách kiểm tra hàng chính hãng; xem thêm 4 cách phân biệt đồng hồ thật và giả.
Bảo hành là "thông số" cuối cùng nhưng ảnh hưởng lâu dài nhất: thời hạn bao lâu, bảo hành bộ máy hay cả pin, đá, và bảo hành ở đâu. Ví dụ đồng hồ Diamond D được bảo hành 10 năm máy và đá, 2 năm pin; Epos Swiss bảo hành quốc tế 4 năm; Atlantic Swiss, Jacques Lemans, Aries Gold bảo hành 2 năm.
Các thông số và chức năng khác
- Lịch ngày, lịch thứ (Date, Day-Date): ô cửa sổ hiển thị ngày, thứ.
- Chronograph: chức năng bấm giờ thể thao với các mặt số phụ và nút bấm hai bên núm.
- GMT, giờ thế giới: xem thêm múi giờ thứ hai, tiện cho người hay đi công tác nước ngoài.
- Dạ quang (Luminous): kim và vạch số phát sáng trong bóng tối.
- Open Heart, Skeleton: mặt lộ một phần hoặc toàn bộ bộ máy, chỉ có ở đồng hồ cơ.
- Size dây (Lug width): bản rộng dây tại chỗ gắn vào vỏ, cần biết khi muốn thay dây.
Đọc thông số 6 mẫu đồng hồ bán chạy tại Đăng Quang Watch
Lý thuyết sẽ dễ hiểu hơn khi nhìn vào bảng thông số thật. Dưới đây là 6 mẫu tiêu biểu cho từng kiểu thông số, phần lớn nằm trong nhóm bán chạy nhất 12 tháng qua tại hệ thống. Giá là giá niêm yết.

Atlantic Swiss AT-56550.45.21: đồng hồ nam Thụy Sỹ mỏng, kính sapphire
- Bộ máy: Quartz, xuất xứ Thụy Sỹ
- Đường kính 41 mm, dày 8 mm
- Kính sapphire, chống nước 5 ATM
- Vỏ thép không gỉ mạ PVD, dây da
- Giá niêm yết: 15.370.000đ
Đọc thông số: vỏ chỉ dày 8 mm nên rất gọn dưới tay áo sơ mi; kính sapphire giữ mặt luôn như mới; 5 ATM đủ cho đi làm, đi mưa. Hợp người cần một chiếc đồng hồ công sở Thụy Sỹ thanh lịch. Xem chi tiết AT-56550.45.21.
Aries Gold AG-G9005A S-S: đồng hồ cơ Automatic lộ máy
- Bộ máy: Automatic (cơ tự động), thương hiệu Singapore
- Đường kính 42 mm, dày 12,7 mm
- Kính sapphire, chống nước 5 ATM
- Vỏ thép không gỉ, dây da
- Giá niêm yết: 10.150.000đ
Đọc thông số: máy Automatic nên không cần thay pin, kim giây lướt êm; vỏ dày 12,7 mm là độ dày điển hình của đồng hồ cơ, hợp cổ tay từ 16,5 cm. Đây là một trong những mẫu đồng hồ cơ bán chạy nhất hệ thống 12 tháng qua. Xem chi tiết AG-G9005A S-S hoặc các mẫu đồng hồ cơ nam.
Jacques Lemans JL-11-1654.2ZD: chống nước 10 ATM, đi bơi được
- Bộ máy: Quartz, thương hiệu Áo
- Đường kính 40 mm
- Kính cứng Krysterna, chống nước 10 ATM
- Vỏ thép không gỉ, dây da
- Giá niêm yết: 6.600.000đ
Đọc thông số: 10 ATM cho phép đi bơi, tắm nước lạnh; mặt 40 mm vừa với đa số cổ tay nam 16 – 18 cm. Lưu ý: dây da vẫn nên tránh nước, nếu hay đi bơi hãy thay sang dây cao su hoặc dây kim loại. Xem chi tiết JL-11-1654.2ZD.
Citizen CT-BM7466-81H: Eco-Drive, không cần thay pin
- Bộ máy: Eco-Drive (năng lượng ánh sáng), thương hiệu Nhật Bản
- Đường kính 40 mm, dày 10 mm
- Kính khoáng, chống nước 5 ATM
- Vỏ và dây thép không gỉ
- Giá niêm yết: 7.985.000đ
Đọc thông số: Eco-Drive sạc bằng ánh sáng nên chính xác như máy pin nhưng gần như không phải thay pin; dây kim loại bền, chịu nước. Hợp người muốn một chiếc đồng hồ "đeo là quên". Xem chi tiết CT-BM7466-81H hoặc đồng hồ Citizen.
Diamond D DM1006-2TRG: đồng hồ nữ kính sapphire bán chạy
- Bộ máy: Quartz
- Đường kính 30 mm, dày 9,3 mm
- Kính sapphire, chống nước 3 ATM
- Vỏ và dây thép không gỉ
- Giá niêm yết: 5.900.000đ
Đọc thông số: mặt 30 mm hợp cổ tay nữ 13,5 – 16,5 cm; kính sapphire chống trầy tốt cho đồng hồ đeo hằng ngày. 3 ATM chỉ nên dùng khi rửa tay, đi mưa nhỏ, nên tháo ra khi tắm. Đây là mẫu đứng đầu bảng top 20 đồng hồ nữ bán chạy nhất. Xem chi tiết DM1006-2TRG.
Diamond D DM2110L-01: đồng hồ cơ nữ chống nước 10 ATM
- Bộ máy: Automatic (cơ tự động)
- Đường kính 32 mm, dày 11,7 mm
- Kính sapphire, chống nước 10 ATM
- Vỏ và dây thép không gỉ
- Giá niêm yết: 12.500.000đ
Đọc thông số: không nhiều đồng hồ cơ nữ có chống nước 10 ATM như mẫu này, lại thêm kính sapphire; mặt 32 mm hợp cổ tay nữ từ 15 cm. Hợp người muốn đồng hồ cơ nhưng vẫn đeo được hằng ngày không lo nước. Xem chi tiết DM2110L-01 hoặc các mẫu đồng hồ cơ nữ.
Chọn nhanh theo nhu cầu: nên ưu tiên thông số nào?
| Nhu cầu | Thông số nên ưu tiên | Xem mẫu |
|---|---|---|
| Đi làm văn phòng, gặp khách | Vỏ mỏng dưới 10 mm, dây da hoặc kim loại mảnh, kính sapphire | Đồng hồ nam dây da |
| Hay vận động, đi bơi | Chống nước từ 10 ATM, dây cao su hoặc kim loại | Đồng hồ nam dây cao su |
| Thích cơ khí, sưu tầm | Máy Automatic, nắp lưng hoặc mặt lộ máy, xuất xứ Thụy Sỹ | Đồng hồ cơ |
| Muốn ít phải bảo dưỡng | Máy Quartz hoặc Eco-Drive, kính sapphire, dây kim loại | Đồng hồ máy pin |
| Đồng hồ nữ đeo hằng ngày | Mặt 28 – 34 mm, kính sapphire, từ 5 ATM nếu hay rửa tay | Đồng hồ nữ dây kim loại |
| Mua làm quà tặng | Thương hiệu, xuất xứ và thời gian bảo hành rõ ràng | Đồng hồ Thụy Sỹ |
Checklist 7 bước đọc thông số trước khi mua đồng hồ
- Xác định loại máy phù hợp thói quen: Quartz, Automatic hay Eco-Drive.
- Đo chu vi cổ tay và chọn đường kính mặt theo bảng size ở trên.
- Xem độ dày vỏ nếu hay mặc sơ mi hoặc cổ tay nhỏ.
- Chọn mức chống nước theo hoạt động: 5 ATM cho đi làm, 10 ATM nếu đi bơi.
- Ưu tiên kính sapphire nếu muốn mặt đồng hồ bền đẹp lâu dài.
- Chọn dây theo hoàn cảnh: da cho công sở, kim loại cho đa dụng, cao su cho thể thao.
- Kiểm tra xuất xứ, thẻ bảo hành và nơi bảo hành trước khi thanh toán.
Nếu đây là chiếc đồng hồ đầu tiên, bạn có thể đọc thêm đồng hồ là gì và các loại đồng hồ phổ biến để có cái nhìn tổng quan.
Câu hỏi thường gặp về thông số đồng hồ
Thông số nào quan trọng nhất khi mua đồng hồ?
Bộ máy, đường kính mặt và mức chống nước là 3 thông số quan trọng nhất, vì chúng quyết định đồng hồ có hợp thói quen sử dụng, có vừa cổ tay và có bền khi gặp nước hay không. Sau đó mới đến mặt kính, chất liệu vỏ dây và xuất xứ.
Đồng hồ 3 ATM có đi mưa được không?
Được với mưa nhỏ, rửa tay. Không nên đeo khi tắm, đi bơi hoặc dầm mưa lâu. Nếu hay tiếp xúc với nước, hãy chọn từ 5 ATM, đi bơi thì từ 10 ATM.
Đồng hồ 5 ATM có đi bơi được không?
Không nên. 5 ATM chịu được nước khi đi mưa, rửa tay, nhưng khi bơi, sải tay và va đập với mặt nước tạo áp lực lớn hơn mức thử nghiệm. Muốn đi bơi, hãy chọn đồng hồ từ 10 ATM.
Kính sapphire có vỡ không?
Kính sapphire rất khó trầy nhưng không phải không thể vỡ. Va đập mạnh vào cạnh bàn, nền gạch có thể làm kính nứt. Khi kính bị vỡ, nên mang đồng hồ đi thay ngay để tránh nước và bụi lọt vào bộ máy.
Đường kính mặt đồng hồ bao nhiêu là vừa?
Nam phổ biến 39 – 42 mm với cổ tay 16,5 – 18 cm; nữ phổ biến 28 – 34 mm. Cổ tay nhỏ hơn nên giảm size mặt, cổ tay to có thể chọn 43 – 46 mm. Bạn có thể dùng công cụ chọn size đồng hồ để tính nhanh.
Swiss Made là gì?
Swiss Made là nhãn chỉ được dùng khi đồng hồ có bộ máy Thụy Sỹ, được lắp ráp và kiểm tra lần cuối tại Thụy Sỹ, và ít nhất 60% chi phí sản xuất phát sinh tại Thụy Sỹ.
Stainless Steel Back nghĩa là gì?
Đó là dòng chữ khắc trên nắp lưng, cho biết nắp lưng đồng hồ làm bằng thép không gỉ. Phần vỏ chính có thể là thép, thép mạ PVD hoặc hợp kim; cần xem thêm dòng "chất liệu vỏ" trên bảng thông số.
Đồng hồ Quartz hay Automatic bền hơn?
Cả hai đều bền nếu dùng đúng cách. Quartz ít bộ phận chuyển động nên ít phải bảo dưỡng, chỉ cần thay pin. Automatic có thể dùng hàng chục năm nếu được lau dầu định kỳ 3 – 5 năm một lần.
Xem trực tiếp thông số tại Đăng Quang Watch
Đọc thông số trên giấy giúp bạn khoanh vùng lựa chọn, nhưng đeo thử vẫn là cách chắc chắn nhất để biết size mặt, độ dày và kiểu dây có hợp với mình hay không. Đăng Quang Watch có 100 cửa hàng tại 34 tỉnh, thành phố, là nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam của Epos Swiss, Atlantic Swiss, Jacques Lemans, Tsar Bomba, Philippe Auguste, Aries Gold và Diamond D. Nhân viên sẽ đo cổ tay, giải thích bảng thông số từng mẫu và thay dây tại chỗ nếu cần.
Bạn cũng có thể xem ngay các mẫu đồng hồ nam, đồng hồ nữ hoặc toàn bộ đồng hồ đeo tay chính hãng với bộ lọc theo bộ máy, đường kính, chất liệu dây và tầm giá.





